Giá DVKT

STTTÊN DỊCH VỤĐƠN VỊ TÍNHĐƠN GIÁ BHYTĐƠN GIÁ VIỆN PHÍNHÓM
1Khám laoLần26,20031,000Tiền khám
2Hội chẩn ca bệnh khó chuyên ngành Lao1Lần200,000200,000Tiền khám
3Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứuNgày249,400245,700Ngày giường điều trị
4Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa LaoNgày141,500149,800Ngày giường điều trị
5Điện tim thườngLần30,00045,900Điện tim - điện não
6Ghi điện tim cấp cứu tại giườngLần30,00045,900Điện tim - điện não
7Siêu âm cấp cứu tại giường bệnhLần38,00049,000Siêu âm
8Siêu âm Doppler động mạch,tĩnh mạch chi dướiLần211,000211,000Siêu âm
9Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)Lần211,000211,000Siêu âm
10Siêu âm Doppler tuyến vúLần79,50079,500Siêu âm
11Siêu âm hạch vùng cổLần38,00049,000Siêu âm
12Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)Lần38,00049,000Siêu âm
13Siêu âm màng phổiLần38,00049,000Siêu âm
14Siêu âm màng phổi cấp cứuLần38,00049,000Siêu âm
15Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)Lần38,00049,000Siêu âm
16Siêu âm tuyến vú hai bênLần38,00049,000Siêu âm
17Nội soi phế quản chải phế quản chẩn đoánLần1,105,0001,105,000Nội soi
18Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm)Lần2,547,0002,547,000Nội soi
19Nội soi phế quản ống mềmLần738,000738,000Nội soi
20Nội soi rửa phế quản phế nang chọn lọcLần738,000738,000Nội soi
21Nội soi tai mũi họngLần100,000202,000Nội soi
22Chụp Xquang BlondeauLần47,00047,000Chẩn đoán hình ảnh
23Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêngLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
24Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêngLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
25Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêngLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
26Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
27Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêngLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
28Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡnLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
29Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
30Chụp Xquang khớp háng nghiêngLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
31Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bênLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
32Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
33Chụp Xquang khớp thái dương hàmLần47,00047,000Chẩn đoán hình ảnh
34Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếchLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
35Chụp Xquang khớp vai thẳngLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
36Chụp Xquang Khung chậu thẳngLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
37Chụp Xquang mỏm trâmLần47,00047,000Chẩn đoán hình ảnh
38Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bênLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
39Chụp Xquang ngực thẳngLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
40Chụp Xquang sọ tiếp tuyếnLần47,00047,000Chẩn đoán hình ảnh
41Chụp Xquang tại giườngLần62,00069,000Chẩn đoán hình ảnh
4218.0108.0013 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
43Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
44Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêngLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
45Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
46Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếchLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
47Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêngLần53,00053,000Chẩn đoán hình ảnh
48Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêngLần66,00066,000Chẩn đoán hình ảnh
49Định lượng Acid Uric [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
50Định lượng Albumin [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
51Định lượng Axit Uric (niệu)Lần15,90015,900Sinh hóa
52Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)Lần26,50026,500Sinh hóa
53Định lượng Creatinin (máu)Lần21,20021,200Sinh hóa
54Định lượng Creatinin (niệu)Lần15,90015,900Sinh hóa
55Định lượng Glucose (dịch chọc dò)Lần12,70012,700Sinh hóa
56Định lượng Glucose [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
57Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần26,50026,500Sinh hóa
58Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]Lần26,50026,500Sinh hóa
59Định lượng Protein (dịch chọc dò)Lần21,20021,200Sinh hóa
60Định lượng Protein (niệu)Lần13,70013,700Sinh hóa
61Định lượng Protein toàn phần [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
62Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò)Lần26,50026,500Sinh hóa
63Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]Lần26,50026,500Sinh hóa
64Định lượng Urê (niệu)Lần15,90015,900Sinh hóa
65Định lượng Urê máu [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
66Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
67Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]Lần21,20021,200Sinh hóa
68Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]Lần19,00019,000Sinh hóa
69Phản ứng CRPLần21,20021,200Sinh hóa
70Phản ứng Pandy [dịch]Lần8,4008,400Sinh hóa
71Phản ứng Rivalta [dịch]Lần8,4008,400Sinh hóa
72Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)Lần27,00037,100Sinh hóa
73Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)Lần14,50014,500Xét nghiệm huyết học
74Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)Lần38,00038,000Xét nghiệm huyết học
75Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)Lần30,20030,200Xét nghiệm huyết học
76Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)Lần22,40022,400Xét nghiệm huyết học
77Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)Lần35,80035,800Xét nghiệm huyết học
78Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm)Lần28,00028,000Xét nghiệm huyết học
79Thời gian máu chảy phương pháp DukeLần12,30012,300Xét nghiệm huyết học
80Thời gian máu đôngLần12,30012,300Xét nghiệm huyết học
81Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)Lần35,80035,800Xét nghiệm huyết học
82Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)Lần39,20039,200Xét nghiệm huyết học
83Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)Lần15,00023,300Xét nghiệm huyết học
84AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-NeelsenLần65,50065,500Vi sinh& KST
85Đơn bào đường ruột soi tươiLần40,20040,200Vi sinh& KST
86Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươiLần36,80036,800Vi sinh& KST
87Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP XpertLần330,0002,200,000Vi sinh& KST
88Vi khuẩn nhuộm soiLần65,50065,500Vi sinh& KST
89Vi nấm soi tươiLần40,20040,200Vi sinh& KST
90HBeAg test nhanhLần57,50057,500Test nhanh
91HBsAg test nhanhLần51,70051,700Test nhanh
92HCV Ab test nhanhLần51,70051,700Test nhanh
93Helicobacter pylori Ag test nhanhLần150,80057,500Test nhanh
94HIV Ab test nhanhLần51,70051,700Test nhanh
95Rubella virus Ab test nhanhLần144,000144,000Test nhanh
96Vi nấm test nhanhLần230,000230,000Test nhanh
97Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnLần458,000458,000Thủ Thuật
98Chọc dịch tuỷ sốngLần100,000100,000Thủ Thuật
99Chọc dò dịch màng phổiLần131,000131,000Thủ Thuật
100Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệmLần131,000131,000Thủ Thuật
101Chọc dò màng ngoài tim cấp cứuLần234,000234,000Thủ Thuật
102Chọc dò ổ bụng cấp cứuLần131,000131,000Thủ Thuật
103Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheterLần136,000136,000Thủ Thuật
104Chọc hút khí màng phổiLần136,000136,000Thủ Thuật
105Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âmLần145,000145,000Thủ Thuật
106Chọc hút tế bào phần mềm băng kim nhỏLần104,000104,000Thủ Thuật
107Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần169,000169,000Thủ Thuật
108Chọc tháo dịch ổ bụng điều trịLần131,000131,000Thủ Thuật
109Dẫn lưu màng phổi,ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần658,000658,000Thủ Thuật
110Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòngLần640,000640,000Thủ Thuật
111Đặt ống nội khí quảnLần555,000555,000Thủ Thuật
112Đặt ống thông dạ dàyLần85,40085,400Thủ Thuật
113Đặt sonde bàng quangLần85,40085,400Thủ Thuật
114Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tụcLần183,000183,000Thủ Thuật
115Hút đờm hầu họngLần10,00010,000Thủ Thuật
116Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)Lần17,60017,600Thủ Thuật
117Khí dung thuốc giãn phế quảnLần17,60017,600Thủ Thuật
118Lấy dị vật họng miệngLần40,00040,000Thủ Thuật
119Mở khí quản cấp cứuLần704,000704,000Thủ Thuật
120Nội soi khí - phế quản ống mềm rửa phế quản phế nang chọn lọcLần738,000738,000Thủ Thuật
121Rửa dạ dày cấp cứuLần106,000106,000Thủ Thuật
122Thay canuyn mở khí quảnLần241,000241,000Thủ Thuật
123Thông bàng quangLần85,40085,400Thủ Thuật
124Thụt tháoLần78,00078,000Thủ Thuật
125Đo chức năng hô hấpLần120,000142,000Thủ Thuật
126Thay ống nội khí quảnLần555,000555,000Thủ Thuật
127Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnLần46,50046,500Thủ Thuật
128Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quảnLần88,00063,300Thủ Thuật
129Cắt chỉLần30,00030,000Tiểu Phẫu
130Cắt chỉ (BN ngoại trú)Lần30,00030,000Tiểu Phẫu
131Chích rạch áp xe nhỏLần173,000173,000Tiểu Phẫu
132Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cmLần79,60079,600Tiểu Phẫu
133Thay băng vết thương/ mổ chiều dài≤ 15cmLần55,00055,000Tiểu Phẫu
134Vận chuyển BN đi BV TỉnhLầnTheo giá xăng hiện thờiTheo giá xăng hiện thờiVận chuyển
135Vận chuyển BN đi HuếLầnTheo giá xăng hiện thờiTheo giá xăng hiện thờiVận chuyển
136Vận chuyển BV tỉnh (Dịch vụ)LầnTheo giá xăng hiện thờiTheo giá xăng hiện thờiVận chuyển